full page

full page

The advertisement took up a full page in the newspaper.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trang đầy, trang trọn vẹn: "full page" chỉ một trang giấy hoặc một trang trong ấn phẩm (sách, báo, tạp chí) được sử dụng hoặc chiếm trọn toàn bộ diện tích, không khoảng trống hoặc nội dung khác trên đó.

dụ sử dụng
  • (Quảng cáo đó chiếm trọn một trang trong tờ báo.)
  • ( ấy thiết kế một bố cục trọn trang cho tạp chí.)
  • (Bức ảnh được in thành một trang đầy trong tập tài liệu quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a full-page ad": một quảng cáo chiếm trọn một trang.
    • The company bought a full-page ad in the Sunday edition. (Công ty đã mua một quảng cáo trọn trang trong ấn bản Chủ nhật.)
  • "a full-page spread": một bài viết hoặc hình ảnh được dàn trải trên toàn bộ một trang.
    • The fashion magazine featured a full-page spread of the new collection. (Tạp chí thời trang đã đăng một bài dàn trải trọn trang về bộ sưu tập mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-page (tính từ): dùng để mô tả một thứ đó chiếm trọn một trang.
    • She submitted a full-page illustration for the book. ( ấy đã nộp một bức minh họa trọn trang cho cuốn sách.)
  • Half-page (danh từ/tính từ): nửa trang.
    • The article was only a half-page long. (Bài báo chỉ dài nửa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole page: toàn bộ trang.
    • The image covers the whole page. (Hình ảnh bao phủ toàn bộ trang.)
  • Entire page: trang trọn vẹn.
    • He needed an entire page for his essay. (Anh ấy cần một trang trọn vẹn cho bài luận của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "full page". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm như:
    • Take up a full page: chiếm trọn một trang.
      • The diagram took up a full page in the report. (Sơ đồ chiếm trọn một trang trong báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "full page". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc xuất bản, cụm từ "full-page ad" thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc chi phí cao.